Miễn phí vận chuyển
Cho đơn hàng hơn 300.000₫
Đổi trả
trong 7 ngày
Hơn 10.000
đơn vị sản phẩm
Mua hàng
AN TOÀN
MÁ PHANH SAU BOSCH 0986494171
0986494171
Vị trí lắp đặt: Trục sau
EAN: 4047024358751
Chiều rộng [mm]: 122,8
Chiều cao [mm]: 53,5
Độ dày 1 [mm]: 17,55
Hệ thống phanh: Bosch
Dấu kiểm định: E9 90 - 02A1200/2205
Nhà sản xuất: BOSCH
Mã số linh kiện của nhà sản xuất: 0 986 494 171
Còn lại: 100 Sản phẩm
Sản phẩm liên quan
Được phát triển dành cho những người thợ sửa chữa đa năng, những người làm việc với mọi loại xe suốt cả ngày, dòng sản phẩm cao cấp này nâng công nghệ má phanh phụ tùng lên một tầm cao hoàn toàn mới.
| # | Manufacturer | OEM CODE |
|---|---|---|
| 1 | FORD | 1371454 |
| 2 | FORD | 1433958 |
| 3 | FORD | 1530602 |
| 4 | FORD | 1554524 |
| 5 | FORD | 1560026 |
| 6 | FORD | 1819638 |
| 7 | FORD | 1824348 |
| 8 | FORD | 1852717 |
| 9 | FORD | 6C112M008AB |
| 10 | FORD | 6C112M008AC |
| 11 | FORD | 6C112M008AD |
| 12 | FORD | 6C112M008AE |
| 13 | FORD | 6C112M008AF |
| 14 | FORD | 6C1Z2200C |
| 15 | FORD | ME6C1J2M008AA |
| 16 | FORD | ME6C1J2M008AB |
| 17 | FORD | ME6C1J2M008AC |
| # | Manufacturer | After market code |
|---|---|---|
| 1 | APEC | PD3095 |
| 2 | APEC | PAD1477 |
| 3 | APEC | PAD1477B |
| 4 | ATE | 603835 |
| 5 | ATE | 13 0460 3835 2 |
| 6 | BENDIX | DB1968 |
| 7 | BLUE PRINT | ADF124221 |
| 8 | BOSCH | 0 986 494 614 |
| 9 | BOSCH | 0 986 495 281 |
| 10 | BOSCH | 0 986 TB2 983 |
| 11 | BREMBO | P24066G |
| 12 | BREMBO | P24066N |
| 13 | BREMBO | P24066 |
| 14 | DELPHI | LP1955N18B1 |
| 15 | DELPHI | LP1955 |
| 16 | FEBI BILSTEIN | 16701 |
| 17 | FERODO | FVR1930 |
| 18 | FERODO | FVR1930D |
| 19 | FERODO | FSL1930 |
| 20 | GIRLING | 6117254 |
| 21 | HELLA | 8DB 355 012 781 |
| 22 | HELLA | 8DB 355 030 891 |
| 23 | ICER | 141794 |
| 24 | JURID | 573277J |
| 25 | LPR | 05P1261 |
| 26 | MINTEX | MDB2853 |
| 27 | MINTEX | MDB82853 |
| 28 | PAGID | T 1642 |
| 29 | RAICAM | RA08930 |
| 30 | RAICAM | 8930 |
| 31 | REMSA | 125202 |
| 32 | ROADHOUSE | 2125202 |
| 33 | ROADHOUSE | 2125201 |
| 34 | ROULUNDS RUBBER | 915681 |
| 35 | sbs | 1501222565 |
| 36 | TEXTAR | 2448601 |
| 37 | TRUSTING | 6970 |
| 38 | TRW | GDB1725 |
| 39 | VALEO | 670736 |
| 40 | VALEO | 872086 |
| 41 | VALEO | 301738 |
| 42 | WOKING | P1352302 |
CallParts - Dầu nhờn FANFARO & phụ tùng ô tô SCT-GERMANY
