Đăng nhập
0
  • Miễn phí vận chuyển

    Cho đơn hàng hơn 300.000₫

  • Đổi trả

    trong 7 ngày

  • Hơn 10.000

    đơn vị sản phẩm

  • Mua hàng

    AN TOÀN

MÁ PHANH TRƯỚC BOSCH 0986AB1744

0986AB1744

MÁ PHANH TRƯỚC

24

Bosch

1,140,000

Vị trí lắp: Trước
EAN: 4047025470247
Chiều rộng [mm]: 142
Chiều cao [mm]: 61,2
Độ dày [mm]: 15,8
Hệ thống phanh: Akebono
Dấu kiểm tra: E9 90R-02A1080/3455
Hãng sản xuất:  BOSCH
Mã sản phẩm của nhà sản xuất: 0 986 494 675

 


Còn lại: 100 Sản phẩm

Được phát triển dành cho những người thợ sửa chữa đa năng, những người làm việc với mọi loại xe suốt cả ngày, dòng sản phẩm cao cấp này nâng công nghệ má phanh phụ tùng lên một tầm cao hoàn toàn mới.

# Loại xe Hình ảnh Mã Động cơ Công suất
Mã lực
Dung tích
Xy lanh
Máy Kiểu dáng Hệ
dẫn động
1
MAZDA CX-5 (KF) 2016-
PEXB 113-154 1998 Petrol SUV FWD
2
MAZDA CX-5 (KE, GH) 11-17
PEY4, PEY5 114-155 1998 Petrol SUV FWD
3
MAZDA CX-5 (KE, GH) 11-17
PEY6, PEY7 121-165 1998 Petrol SUV FWD
4
MAZDA CX-5 (KF) 2016-
PE-VPS 114-155 1998 Petrol SUV FWD
5
MAZDA CX-5 (KE, GH) 11-17
PEY4, PEY5 114-155 1998 Petrol SUV AWD
6
MAZDA CX-5 (KE, GH) 11-17
PEY6, PEY7 118-160 1998 Petrol SUV AWD
7
MAZDA CX-5 (KE, GH) 11-17
PY-VPS 138-188 2488 Petrol SUV FWD
8
MAZDA CX-5 (KF) 2016-
PY-VPS 140-190 2488 Petrol SUV FWD
9
MAZDA CX-5 (KE, GH) 11-17
PY-VPS 136-185 2488 Petrol SUV AWD
10
MAZDA CX-5 (KE, GH) 11-17
PYY1 138-188 2488 Petrol SUV AWD
11
MAZDA CX-5 (KF) 2016-
PY-Y8, PY-ZA 140-190 2488 Petrol SUV AWD
12
MAZDA CX-5 (KF) 2016-
PY-VPS 135-184 2488 Petrol SUV AWD
13
MAZDA CX-5 (KF) 2016-
PY-Y8 138-188 2488 Petrol SUV AWD
14
MAZDA CX-8 (KG) 2017-
PY-VPS 140-190 2488 Petrol SUV FWD
15
MAZDA CX-8 (KG) 2017-
PY-VPS 140-190 2488 Petrol SUV AWD
# Manufacturer OEM CODE
1 CHRYSLER 68245 323AA
2 MAZDA K0Y13323Z
3 MAZDA K0Y13328Z
4 MAZDA K0Y13328ZA
5 MAZDA KCYR3328Z
6 MAZDA KDY93328Z
7 MAZDA KDY93328Z9C
8 MAZDA KDY93328ZA
9 MAZDA KDY93328ZA9C
10 MAZDA KRY23328Z
11 MAZDA KRY23328ZA
# Manufacturer After market code
1 A.B.S. 37929
2 A.B.S. P49045
3 AISIN BPMZ 1010
4 AKEBONO AN 783WKE
5 ASHIKA 5003348
6 ATE 13 0460 5665 2
7 ATE 13 0470 5665 2
8 Bendix DB2226
9 BLUE PRINT ADM542100
10 BORG & BECK BBP2355
11 BOSCH 0 986 494 675
12 BOSCH 0 986 AB3 562
13 BOSCH 0 986 495 367
14 BOSCH 0 986 BB0 500
15 BOSCH 0 986 AB1 744
16 BOSCH 0 986 TB3 222
17 BOSCH 0 986 AB2 549
18 BREMBO P49045
19 BREMBO P49045N
20 DELPHI LP2481
21 DON PCP1182
22 FEBI BILSTEIN 116395
23 FERODO FDB4357
24 FMSI-VERBAND 8836D1623
25 FREMAX FBP 1877
26 fri.tech. 9850
27 FTE BL2705A1
28 HELLA 8DB 355 037 081
29 HELLA 8DB 355 020 511
30 HELLA PAGID 8DB 355 037 081
31 HELLA PAGID 8DB355020511
32 Hi-Q SP1671
33 Hi-Q SP1671 SD
34 ICER 182055
35 JAPANPARTS PA348AF
36 JAPKO 50348
37 JURID 573619J
38 KAWE 151302
39 LPR 05P1748
40 LUCAS LBP3657
41 MAGNETI MARELLI 363916060710
42 MAGNETI MARELLI 363916061054
43 MAGNETI MARELLI 363700202194
44 MAGNETI MARELLI 363700449045
45 METELLI 22 0969 0
46 MINTEX MDB83292
47 MINTEX MDB3292
48 NK 223258
49 OPTIMAL BP 12590
50 PAGID T2194
51 REMSA 151302
52 REMSA 151312
53 REMY RAP1495
54 ROADHOUSE 2151302
55 sbs 1501223258
56 TEXTAR 2556401
57 TEXTAR 2556405
58 TEXTAR 2556415814
59 TRISCAN 811050033
60 TRUSTING 9850
61 VALEO 601330
62 VALEO 604133
63 WOKING P1413302
64 ZIMMERMANN 255641602

CallParts - Dầu nhờn FANFARO & phụ tùng ô tô SCT-GERMANY

Nhà phân phối chính thức của SCT-GERMANY & dầu nhờn FANFARO, MANNOL thuộc tập đoàn SCT Lubricants, chúng tôi cung cấp một số LỌC GIÓ CABIN (ĐIỀU HÒA), LỌC GIÓ ĐỘNG CƠ, LỌC DẦU ĐỘNG CƠ, LỌC NHIÊN LIỆU, MÁ PHANH, BÓNG ĐÈN, GẠT MƯA... SCT-GERMANY chính hãng nhập khẩu từ ĐỨC cho tất cả các dòng xe ô tô có mặt tại Việt Nam. Ngoài ra, chúng tôi còn cung cấp một số thương hiệu MANN, WIX, BOSCH, CTR, JS ... đã có mặt tại thị trường Việt Nam
NỀN TẢNG TRA CỨU & CUNG CẤP PHỤ TÙNG Ô TÔ VIỆT NAM
Thumbnail
callparts