Đăng nhập
0
  • Miễn phí vận chuyển

    Cho đơn hàng hơn 300.000₫

  • Đổi trả

    trong 7 ngày

  • Hơn 10.000

    đơn vị sản phẩm

  • Mua hàng

    AN TOÀN

MÁ PHANH TRƯỚC SCT GERMANY SP 358

SP 358

MÁ PHANH TRƯỚC

2017

SCT-GERMANY

shopee

905,000

Vị trí lắp: Trước
EAN: 4036021003580
Chiều rộng [mm]: 156
Chiều cao [mm]: 66.9
Độ dày [mm]: 17.5
Hệ thống phanh: Ate-Teves
Dấu kiểm tra: E11 90R-01184/5226
Hãng sản xuất: SCT GERMANY
Mã sản phẩm của nhà sản xuất: SP 358


Còn lại: 5 Sản phẩm

Má phanh SCT là phụ tùng với tỷ lệ chất lượng giá cả tuyệt vời. Các nguyên liệu được sử dụng trong sản xuất Má phanh được chọn theo các tính năng sau: ổn định, hiệu quả và khả năng của phanh. Mục đích là để cung cấp một loạt các má phanh chi phí tiết kiệm mà đáp ứng chất lượng cao. Má phanh và Guốc phanh SCT được sử dụng phù hợp cho các phương tiện hiện tại, do đó công suất phanh không đổi như nhau trong nhiệt độ khác nhau và các điều kiện khác được đảm bảo, không có sự khác biệt nào cho dù phanh ở tốc độ cao trên cao tốc hoặc dừng liên tục trong thành phố. Chúng tương thích với ABS và cả TCS, EBD và ASC và đáp ứng các thông số kỹ thuật của O.E. Nó tốt nhấ có thể để tạo sự thoải mái cho hành khách khi di chuyển. Trong quá trình sản xuất Guốc phanh đã được chú ý đặc biệt để tìm ra sự phối hợp tốt nhất của Má phanh đĩa ở trục trước, do những nguy cơ tiềm ẩn như kẹt bánh sau sẽ được ngăn chặn. Cung cấp của chúng tôi có Má phanh và Quốc phanh không chỉ cho xe khách, mà còn cho các phương tiện nhẹ và nặng. Chúng cung cấp để hạn chế sự bảo dưỡng và giảm được chi phí sửa chữa cho chiếc xe.

# Loại xe Hình ảnh Mã Động cơ Công suất
Mã lực
Dung tích
Xy lanh
Máy Kiểu dáng Hệ
dẫn động
1
FORD ECOSPORT 2011-
M1JC, M1JJ, M1JU 92-125 998 Petrol SUV FWD
2
FORD FOCUS III Saloon 10-20
M9DA, M9DB 134-182 1499 Petrol Saloon FWD
3
FORD FOCUS III Saloon 10-20
M9DA, M9DB 132-179 1499 Petrol Saloon FWD
4
FORD FOCUS III 10-20
M9DA, M9DB 134-182 1499 Petrol Hatchback FWD
5
FORD FOCUS III 10-20
M9DA, M9DB 132-179 1499 Petrol Hatchback FWD
6
FORD ECOSPORT 2011-
UEJB, UEJE 82-112 1499 Petrol SUV FWD
7
FORD ECOSPORT 2011-
XZJF 90-122 1496 Diesel SUV FWD
8
FORD FOCUS II Saloon (DB_, FCH, DH) 2005-
HWDA, HWDB, SHDA, SHDB, SHDC 74-100 1596 Petrol Saloon FWD
9
FORD FOCUS III 10-20
JTDA, JTDB 134-182 1596 Petrol Hatchback FWD
10
FORD FOCUS III 10-20
PNDA, PNDD 92-125 1596 Petrol Hatchback FWD
11
FORD FOCUS III Saloon 10-20
PNDA, PNDD 92-125 1596 Petrol Saloon FWD
12
FORD FOCUS II Saloon (DB_, FCH, DH) 2005-
Q7DA, QQDA, QQDB 92-125 1798 Petrol Saloon FWD
13
FORD FOCUS II (DA_, HCP, DP) 04-13
Q7DA, QQDA, QQDB 92-125 1798 Petrol Hatchback FWD
14
FORD FOCUS II Saloon (DB_, FCH, DH) 2005-
AODA, AODB, AODE, SYDA 107-145 1999 Petrol Saloon FWD
15
FORD FOCUS II (DA_, HCP, DP) 04-13
AODA, AODB, AODE, SYDA 107-145 1999 Petrol Hatchback FWD
16
FORD FOCUS II Saloon (DB_, FCH, DH) 2005-
SYDA 109-148 1999 Petrol Saloon FWD
17
FORD FOCUS III 10-20
UKDB 100-136 1997 Diesel Hatchback FWD
18
FORD FOCUS III 10-20
MGDA 125-170 1999 Petrol Hatchback FWD

# Loại xe Hình ảnh Mã Động cơ Công suất
Mã lực
Dung tích
Xy lanh
Máy Kiểu dáng Hệ
dẫn động
1
MAZDA 3 Saloon (BK) 99-09
Z601, Z627 77-105 1598 Petrol Saloon FWD
2
MAZDA 3 (BK) 03-09
Z601, Z627 77-105 1598 Petrol Hatchback FWD
3
MAZDA 3 Saloon (BL) 08-14
Z668, Z682, Z683 77-105 1598 Petrol Saloon FWD
4
MAZDA 5 (CR) 05-10
L823 85-116 1798 Petrol MPV FWD
5
MAZDA 5 (CR) 05-10
LFF7 107-146 1999 Petrol MPV FWD
6
MAZDA 3 Saloon (BL) 08-14
LF5H, LF5W 110-150 1999 Petrol Saloon FWD
7
MAZDA 3 (BL) 08-14
LFZ2 111-151 1999 Petrol Hatchback FWD

# Loại xe Hình ảnh Mã Động cơ Công suất
Mã lực
Dung tích
Xy lanh
Máy Kiểu dáng Hệ
dẫn động
1
VOLVO V40 Hatchback (525) 12-19
B 4204 T33, B 4204 T37 112-152 1498 Petrol Hatchback FWD
# Manufacturer OEM CODE
1 FORD 1 223 682
2 FORD 1 321 517
3 FORD 1 360 305
4 FORD 1 430 934
5 FORD 1 508 074
6 FORD 1 519 528
7 FORD 1 566 093
8 FORD 1 695 810
9 FORD 1 712 024
10 FORD 1 753 844
11 FORD 1 759 370
12 FORD 1 765 766
13 FORD 1 782 890
14 FORD 1 797 211
15 FORD 1 809 256
16 FORD 1 816 524
17 FORD 1 820 037
18 FORD 1 826 241
19 FORD 1 865 326
20 FORD 2 188 058
21 FORD 2 253 406
22 FORD 2 253 408
23 FORD 2 271 968
24 FORD 2 454 098
25 FORD 2 492 033
26 FORD 3M51-2K021-AA
27 FORD 3M51-2K021-AB
28 FORD 3M5J-2K021-A1A
29 FORD 3M5J-2K021-AA
30 FORD 4S4Z-2001-AA
31 FORD 5 134 102
32 FORD 5M51-2K021-AA
33 FORD 5S4Z-2001-AA
34 FORD 5U2Z-2V00-1F
35 FORD 7M5Z-2V00-1A
36 FORD 8V41-2K021-AA
37 FORD 8V41-2K021-AB
38 FORD AV61-2K021-BA
39 FORD AV61-2K021-BB
40 FORD B4YB-33-23Z
41 FORD BV61-2001-B3A
42 FORD BV61-2001-C3B
43 FORD BV61-2001-CB
44 FORD BV6Z2001D
45 FORD C2Y3-33-23ZA
46 FORD CN15-2K021-AA
47 FORD CN15-2K021-CA
48 FORD CV61-2001-BC
49 FORD CV6Z2001A
50 FORD CV6Z2001C
51 FORD CV6Z2001E
52 FORD CV6Z2001L
53 FORD FU2Z-2V00-1B
54 FORD G2MJ-2C452C-DA
55 FORD G2MZ-2V001-AV
56 FORD GN15-2001-BA
57 FORD GN15-2K021-AC
58 FORD GN15-2K021-AD
59 FORD KTKV6C-2K021-AA
60 FORD KTKV6C-2K021-AB
61 FORD KTKV6C-2K021-AC
62 FORD KTKV6C-2K021-BA
63 FORD MCN1-52K021-AA
64 FORD ME3M5J-2K021-AA
65 FORD MEAV6J-2K021-AA
66 FORD MEAV6J-2K021-BA
67 MAZDA B3YH-33-23ZA
68 MAZDA B4YB-33-23Z
69 MAZDA BPYK-33-23-ZB9C
70 MAZDA BPYK-33-23Z
71 MAZDA BPYK-33-23ZA
72 MAZDA BPYK-33-23ZA9C
73 MAZDA BPYK-33-23ZC
74 MAZDA BPYK-33-23ZC9C
75 MAZDA BSYA-33-23Z
76 MAZDA C2Y3-33-23Z
77 MAZDA C2Y3-33-23ZA
78 MAZDA C2Y3-33-23ZB
79 MITSUBISHI BPYK-33-23ZA9C
80 MITSUBISHI BPYK-33-23ZB9C
81 NISSAN 41060-HA00A
82 NISSAN 41060-HA00B
83 NISSAN 41060-HA00C
84 NISSAN AY040-MA031
85 RENAULT 86 71 016 740
86 VOLVO 30 681 739
87 VOLVO 30 683 554
88 VOLVO 30 715 023
89 VOLVO 30 715 023 0
90 VOLVO 30 736 923
91 VOLVO 30 736 923 0
92 VOLVO 30 742 030
93 VOLVO 30 793 618
94 VOLVO 30 793 618 0
95 VOLVO 31 341 301
96 VOLVO 8 683 614
# Manufacturer After market code
1 A.B.S. 37422
2 ABE C13055ABE
3 AISIN BPFO 1004
4 AKRON 1050113
5 ALANKO 10300284
6 ASHUKI by Palidium 50 03 300
7 ATE 13 0460 7193 2
8 ATE 607193
9 BLUE PRINT ADM54282
10 BORG & BECK BBP1864
11 BOSCH 0 986 424 794
12 BRECK 23723 00 701 00
13 BREMBO P 24 061
14 BREMSI BP3133
15 BSG BSG 30 200 020
16 CHAMPION 573209CH
17 CIFAM 822 534 0
18 DANAHER DBP1869
19 DELPHI LP1869
20 DENCKERMANN B110855
21 DIAMAX N09267
22 DJ PARTS BP1158
23 DON PCP1008
24 DR!VE+ DP1010 10 0006
25 EUROBRAKE 5502222561
26 EUROREPAR 1617258480
27 FAST FT29570
28 FEBI BILSTEIN 16479
29 FERODO FDB4907
30 FERRON TOP04020013
31 FI.BA FBP1260
32 fri.tech. 550 0
33 FRIGAIR PD05 501
34 FTE BL1910A1
35 GALFER B1 G102 0622 2
36 GIRLING 6115832
37 HELLA 8DB 355 011 191
38 HSB GOLD HP5143
39 JAPKO 50300
40 JURATEK JCP1594
41 KALE 23723 182 05
42 KAVO PARTS KBP 4513
43 KAWE 1082 00
44 KEY PARTS KBP1864
45 KLAXCAR FRANCE 24144z
46 LPR 05P1190
47 MAGNETI MARELLI 363916060244
48 MAPCO 6709
49 MAXGEAR 000 007B SX
50 MDR MFP 2300
51 METELLI 22 0534 0
52 METZGER AUTOTEILE 1170008
53 MEYLE MBP0431
54 MEYLE 025 237 2318
55 MGA 710
56 MINTEX MDB2634
57 NATIONAL NP2002
58 NIPPARTS J3603063
59 NPS M360A12
60 Omnicraft 2134858
61 OPEN PARTS BPA1082 00
62 OPTIMAL BP 12192
63 PAGID T1436
64 PALIDIUM 1080 3603
65 PROTECHNIC PRP0322
66 QUARO QP2248C
67 QUINTON HAZELL BP1427
68 R BRAKE RB1617
69 RAICAM RA 0820 0
70 REMSA 1082 00
71 REMY RAP1017
72 RENAULT 8671016740
73 SASIC 6216001
74 SWAG 50 91 6479
75 TEXTAR 2372301
76 TOPRAN 302 338
77 TRUSTING 550 0
78 TRW GDB1583
79 TRW GDB1939
80 VALEO 598649
81 WWA 23723
82 WWA 23724
83 ZIMMERMANN 23723 180 1

CallParts - Dầu nhờn FANFARO & phụ tùng ô tô SCT-GERMANY

Nhà phân phối chính thức của SCT-GERMANY & dầu nhờn FANFARO, MANNOL thuộc tập đoàn SCT Lubricants, chúng tôi cung cấp một số LỌC GIÓ CABIN (ĐIỀU HÒA), LỌC GIÓ ĐỘNG CƠ, LỌC DẦU ĐỘNG CƠ, LỌC NHIÊN LIỆU, MÁ PHANH, BÓNG ĐÈN, GẠT MƯA... SCT-GERMANY chính hãng nhập khẩu từ ĐỨC cho tất cả các dòng xe ô tô có mặt tại Việt Nam. Ngoài ra, chúng tôi còn cung cấp một số thương hiệu MANN, WIX, BOSCH, CTR, JS ... đã có mặt tại thị trường Việt Nam
NỀN TẢNG TRA CỨU & CUNG CẤP PHỤ TÙNG Ô TÔ VIỆT NAM
Thumbnail
callparts