Đăng nhập
0
  • Miễn phí vận chuyển

    Cho đơn hàng hơn 300.000₫

  • Đổi trả

    trong 7 ngày

  • Hơn 10.000

    đơn vị sản phẩm

  • Mua hàng

    AN TOÀN

MÁ PHANH TRƯỚC BOSCH 0986AB1738

0986AB1738

MÁ PHANH TRƯỚC

22

Bosch

1,220,000

 

Vị trí lắp: Trước
EAN: 4047026129663
Chiều rộng [mm]: 139,1
Chiều cao [mm]: 57,9
Độ dày [mm]: 18,1
Hệ thống phanh: Advics
Dấu kiểm tra: E1 90R-02A0125/0365
Hãng sản xuất:  BOSCH
Mã sản phẩm của nhà sản xuất: 0 986 494 879


Còn lại: 100 Sản phẩm

Được phát triển dành cho những người thợ sửa chữa đa năng, những người làm việc với mọi loại xe suốt cả ngày, dòng sản phẩm cao cấp này nâng công nghệ má phanh phụ tùng lên một tầm cao hoàn toàn mới.

# Loại xe Hình ảnh Mã Động cơ Công suất
Mã lực
Dung tích
Xy lanh
Máy Kiểu dáng Hệ
dẫn động
1
MAZDA CX-5 (KF) 2016-
PEXB 113-154 1998 Petrol SUV FWD
2
MAZDA CX-5 (KF) 2016-
PE-VPS 114-155 1998 Petrol SUV FWD
3
MAZDA CX-7 (ER) 06-14
L3-VDT 182-248 2261 Petrol SUV FWD
4
MAZDA CX-5 (KF) 2016-
PY-VPS 140-190 2488 Petrol SUV FWD
5
MAZDA CX-5 (KF) 2016-
PY-Y8, PY-ZA 140-190 2488 Petrol SUV AWD
6
MAZDA CX-5 (KF) 2016-
PY-VPS 135-184 2488 Petrol SUV AWD
7
MAZDA CX-5 (KF) 2016-
PY-Y8 138-188 2488 Petrol SUV AWD
8
MAZDA CX-7 (ER) 06-14
L5-VE 120-163 2488 Petrol SUV FWD
9
MAZDA CX-9 (TB) 2006-
CAY1, CAY5, CAY6 204-277 3726 Petrol SUV FWD
10
MAZDA CX-9 (TB) 2006-
CA, CAY1, CAY5, CAY6 204-277 3726 Petrol SUV AWD

# Loại xe Hình ảnh Mã Động cơ Công suất
Mã lực
Dung tích
Xy lanh
Máy Kiểu dáng Hệ
dẫn động
1
MITSUBISHI PAJERO SPORT III (KS_) 2015-
4N15 133-181 2442 Diesel Closed Off-Road Vehicle RWD
2
MITSUBISHI PAJERO SPORT III (KS_) 2015-
4N15 133-181 2442 Diesel Closed Off-Road Vehicle AWD
3
MITSUBISHI PAJERO SPORT III (KS_) 2015-
6B31 161-219 2998 Petrol Closed Off-Road Vehicle RWD
4
MITSUBISHI PAJERO SPORT III (KS_) 2015-
6B31 161-219 2998 Petrol Closed Off-Road Vehicle AWD
# Manufacturer OEM CODE
1 FORD 7T432001AA
2 FORD 7T4Z2001A
3 FORD BT4Z2001B
4 MAZDA EHY23328Z
5 MAZDA EHY43328Z
6 MAZDA EHY53328ZA
7 MAZDA EHY53328ZB
8 MAZDA L2Y63323Z
9 MAZDA L2Y63328Z
10 MAZDA L2Y63328ZA
11 MAZDA L2Y73323Z
12 MITSUBISHI 4605B541
13 MITSUBISHI 4605C248
14 MITSUBISHI MZ690598
# Manufacturer After market code
1 APEC PAD1607
2 ASHIKA 50 03 336
3 ATE 13 0460 5606 2
4 ATE-ZA ATE1426
5 BENDIX 572640
6 BENDIX 572640B
7 BLUE PRINT ADM54297
8 BORG & BECK BBP2691
9 BOSCH 0 986 BB0 407
10 BOSCH 0 986 494 375
11 BOSCH 0 986 AB1 738
12 BOSCH 0 986 AB2 373
13 Brake ENGINEERING PA1818
14 BREMBO P49040N
15 BREMBO P 54 059
16 BREMBO P54059N
17 BREMBO P 49 040
18 DELPHI LP2098
19 DJ PARTS BP2222
20 DON PCP1359
21 FEBI BILSTEIN 170903
22 FEBI BILSTEIN 222376
23 FERODO FDB4365
24 FMSI-VERBAND 8377 D1258
25 fri.tech. 889 0
26 FTE BL2628A1
27 GALFER B1 G120 1006 2
28 GALFER B1G120 10062
29 GIRLING 6134719
30 HELLA PAGID 8DB 355 013 251
31 HELLA PAGID 8DB 355 028 621
32 HELLA PAGID T1691
33 HERTH+BUSS JAKOPARTS J3603005
34 ICER 181962
35 JAPANPARTS PA 531AF
36 JURATEK JCP191
37 JURID 572640J AS
38 JURID 572640D
39 JURID 572640J
40 LPR 05P1573
41 METELLI 22 0872 0
42 MGA 898
43 MINTEX MDB2885
44 NECTO FD7517A
45 NK 223256
46 OPTIMAL BP 12486
47 OPTIMAL 12486
48 REMSA 1267 02
49 ROADHOUSE 21267 02
50 SAFELINE BRAKE PADS D3968
51 STOP 572640S
52 TEXTAR TX0836
53 TEXTAR 2351503
54 TEXTAR 2454401
55 TEXTAR 2454404
56 TRUSTING 889 0
57 TRW GDB3471
58 VALEO 302149
59 VALEO 601335
60 WOKING P13673 02
61 ZIMMERMANN 24544 175 1

CallParts - Dầu nhờn FANFARO & phụ tùng ô tô SCT-GERMANY

Nhà phân phối chính thức của SCT-GERMANY & dầu nhờn FANFARO, MANNOL thuộc tập đoàn SCT Lubricants, chúng tôi cung cấp một số LỌC GIÓ CABIN (ĐIỀU HÒA), LỌC GIÓ ĐỘNG CƠ, LỌC DẦU ĐỘNG CƠ, LỌC NHIÊN LIỆU, MÁ PHANH, BÓNG ĐÈN, GẠT MƯA... SCT-GERMANY chính hãng nhập khẩu từ ĐỨC cho tất cả các dòng xe ô tô có mặt tại Việt Nam. Ngoài ra, chúng tôi còn cung cấp một số thương hiệu MANN, WIX, BOSCH, CTR, JS ... đã có mặt tại thị trường Việt Nam
NỀN TẢNG TRA CỨU & CUNG CẤP PHỤ TÙNG Ô TÔ VIỆT NAM
Thumbnail
callparts