Đăng nhập
0
  • Miễn phí vận chuyển

    Cho đơn hàng hơn 300.000₫

  • Đổi trả

    trong 7 ngày

  • Hơn 10.000

    đơn vị sản phẩm

  • Mua hàng

    AN TOÀN

RÔ TUYN TRỤ KAVO PARTS SBJ-10008

SBJ-10008

RÔ TUYN TRỤ

162

KAVO PARTS

655,000

Vị trí lắp đặt: Trục trước, ngoài, bên trái, phía dưới
EAN: 
Kích thước ren [mm]: M12x1.5
Kích thước hình nón [mm]: 15,5
Loại tay đòn điều khiển/tay đòn kéo: dành cho tay đòn điều khiển
Mã Mã đối xứng: SBJ-10009
Nhà sản xuất: KAVO PARTS
Mã số phụ tùng của nhà sản xuất: SBJ-10008


Còn lại: 0 Sản phẩm

Tại Kavo Parts, chúng tôi hiểu vai trò quan trọng của các bộ phận lái trong sự an toàn và hiệu suất của xe. Mặc dù chức năng của chúng có vẻ đơn giản, nhưng các bộ phận lái rất phức tạp và đòi hỏi độ chính xác cao nhất trong quá trình sản xuất. Đó là lý do tại sao các bộ phận lái của chúng tôi được chế tạo bằng vật liệu hạng nhất và trải qua quá trình thử nghiệm hiệu suất rộng rãi để đảm bảo độ an toàn và độ bền tối đa.

 

Kavo Parts cung cấp nhiều loại linh kiện lái toàn diện nhất cho tất cả các thương hiệu xe hơi. Dòng sản phẩm của chúng tôi bao gồm đầu thanh giằng, thanh giằng và bu lông điều chỉnh, tất cả đều được thiết kế để đáp ứng hoặc vượt quá các tiêu chuẩn chất lượng ban đầu, đảm bảo hiệu suất đáng tin cậy và tuổi thọ dài.

# Loại xe Hình ảnh Mã Động cơ Công suất
Mã lực
Dung tích
Xy lanh
Máy Kiểu dáng Hệ
dẫn động
1
AUDI A3 Limousine (8VS, 8VM) 13-20
CPTA 103-140 1395 Petrol Saloon FWD
2
AUDI A3 Sportback (8VA, 8VF) 12-20
CMBA, CXSA 90-122 1395 Petrol Hatchback FWD
3
AUDI A3 Sportback (8VA, 8VF) 12-20
CZEA 110-150 1395 Petrol Hatchback FWD
4
AUDI A3 Limousine (8VS, 8VM) 13-20
CJSA, CJSB 132-180 1798 Petrol Saloon FWD
5
AUDI A1 Sportback (GBA) 2018-
DKLA 70-95 999 Petrol Hatchback FWD
6
AUDI A1 City Carver (GBH) 2019-
DKLA 70-95 999 Petrol Hatchback FWD
7
AUDI A1 Allstreet (GBH) 2022-
DLAC 70-95 999 Petrol Hatchback FWD
8
AUDI A1 Allstreet (GBH) 2022-
DLAA 81-110 999 Petrol Hatchback FWD
9
AUDI Q2 (GAB, GAG) 2016-
DKRF 85-116 999 Petrol SUV FWD
10
AUDI A1 Sportback (GBA) 2018-
DKJA 85-116 999 Petrol Hatchback FWD
11
AUDI A1 Sportback (GBA) 2018-
DLAA 81-110 999 Petrol Hatchback FWD
12
AUDI A1 City Carver (GBH) 2019-
DKJA, DKRF 85-116 999 Petrol Hatchback FWD
13
AUDI A1 City Carver (GBH) 2019-
DLAA 81-110 999 Petrol Hatchback FWD
14
AUDI A1 Allstreet (GBH) 2022-
DUSA 85-116 999 Petrol Hatchback FWD
15
AUDI A3 Allstreet (8YJ) 2024-
DXPA 110-150 1968 Diesel Hatchback FWD
16
AUDI A3 Allstreet (8YJ) 2024-
DXDB 110-150 1498 Petrol Hatchback FWD
17
AUDI A1 Sportback (GBA) 2018-
DADA 110-150 1498 Petrol Hatchback FWD
18
AUDI A1 City Carver (GBH) 2019-
DPCA 110-150 1498 Petrol Hatchback FWD
19
AUDI A1 Allstreet (GBH) 2022-
DPCA, DXDB 110-150 1498 Petrol Hatchback FWD
20
AUDI A3 Allstreet (8YJ) 2024-
DXDB 110-150 1498 Petrol Hatchback FWD
21
AUDI Q2 (GAB, GAG) 2016-
CZEA 110-150 1395 Petrol SUV FWD
22
AUDI A1 Sportback (GBA) 2018-
DNND 152-207 1984 Petrol Hatchback FWD
23
AUDI A1 Sportback (GBA) 2018-
CZPC 147-200 1984 Petrol Hatchback FWD
24
AUDI A3 Allstreet (8YJ) 2024-
DUCB 150-204 1498 Petrol Hatchback FWD

# Loại xe Hình ảnh Mã Động cơ Công suất
Mã lực
Dung tích
Xy lanh
Máy Kiểu dáng Hệ
dẫn động
1
SKODA KODIAQ I (NS6, NS7, NV7) 2016-
CZDA, CZEA 110-150 1395 Petrol SUV FWD
2
SKODA KODIAQ I (NS6, NS7, NV7) 2016-
CZPA 132-180 1984 Petrol SUV AWD
3
SKODA OCTAVIA IV (NX3, NN3, PV3) 2020-
DNPD 195-265 1984 Petrol Hatchback FWD

# Loại xe Hình ảnh Mã Động cơ Công suất
Mã lực
Dung tích
Xy lanh
Máy Kiểu dáng Hệ
dẫn động
1
VOLKSWAGEN T-CROSS (C11, D31) 2018-
DKJA, DKRF, DUSA, DXUA 85-116 999 Petrol SUV FWD
2
VOLKSWAGEN GOLF VII Variant (BA5, BV5) 13-22
CZCA, CZDD 92-125 1395 Petrol Estate FWD
3
VOLKSWAGEN GOLF VIII (CD1, DA1) 2019-
DFYA, DXDB 110-150 1498 MHEV Hatchback FWD
4
VOLKSWAGEN POLO VI (AW1, BZ1, AE1) 2017-
CWSA 81-110 1598 Petrol Hatchback FWD
5
VOLKSWAGEN GOLF VIII (CD1, DA1) 2019-
DLBA, DNPA, DRNA 180-246 1984 Petrol Hatchback FWD
6
VOLKSWAGEN GOLF VIII (CD1, DA1) 2019-
DNFG, DSFE, DSFF 235-320 1984 Petrol Hatchback AWD
# Manufacturer OEM CODE
1 Audi 5Q0 407 365A
2 Audi 5Q0 407 365B
3 Audi 5Q0 407 365D
4 Audi 5Q0 407 365E
5 Audi 5WA407365
6 Seat 5Q0 407 365A
7 Seat 5Q0 407 365B
8 Seat 5Q0 407 365D
9 Seat 5Q0 407 365E
10 Seat 5Q0407365B
11 Seat 5Q0407365E
12 Seat 5WA407365
13 Skoda 5Q0 407 365A
14 Skoda 5Q0 407 365B
15 Skoda 5Q0 407 365D
16 Skoda 5Q0 407 365E
17 Skoda 5Q0407365E
18 Skoda 5WA407365
19 VW 5Q0 407 365A
20 VW 5Q0 407 365B
21 VW 5Q0 407 365D
22 VW 5Q0 407 365E
23 VW 5Q0407365E
24 VW 5WA407365
# Manufacturer After market code
1 AISIN JBJVG 002L
2 AISIN JBJVG 014L
3 APEC AST0212
4 APEC AST0001
5 BIRTH CS0013
6 BLUE PRINT ADV188601
7 BORG & BECK BBJ5678
8 BORG & BECK BBJ5463
9 CAUTEX 755049
10 COMLINE CBJ5024
11 COMLINE CBJ5001
12 CONTINENTAL CTAM SUG1002
13 CORTECO 49398491
14 DELPHI TC2691
15 DELPHI TC2691 11B1
16 DELPHI TC1316
17 DELPHI TC2691 17B1
18 DELPHI TC1316 11B1
19 DENCKERMANN D130272
20 DYS 27 10241
21 DYS 27 10451
22 DYS 27 06104 2
23 EUROREPAR 1634899580
24 FAST FT17030
25 FEBEST 2320 GVLOWFLH
26 FEBI BILSTEIN 280030
27 FEBI BILSTEIN 36735
28 FEBI BILSTEIN 26082
29 FEBI BILSTEIN 40666
30 FEBI BILSTEIN 280028
31 FEBI BILSTEIN 40668
32 FIRST LINE FBJ5463
33 FIRST LINE FBJ5678
34 GSP S080013
35 JP GROUP 1140300970
36 JP GROUP 1140303970
37 KAMOKA 9040154
38 KAVO PARTS SBJ 10008
39 KAVO PARTS SBJ 10026
40 KAWE 8500 29576
41 KYB KBJ4390
42 KYB KBJ4394
43 KYB KBJ4150
44 LEMFÖRDER 43485 01
45 LEMFÖRDER 26772
46 LEMFÖRDER 26772 02
47 LEMFÖRDER 36921 01
48 MAPCO 54735
49 MAPCO 51724
50 MASTER-SPORT GERMANY 43485 PCS MS
51 MASTER-SPORT GERMANY 26772 PCS MS
52 MASTER-SPORT GERMANY 26772 SET MS
53 MASTER-SPORT GERMANY 36921 PCS MS
54 MAXGEAR 72 0502
55 MAXGEAR 72 4811
56 METZGER AUTOTEILE 57005211
57 METZGER AUTOTEILE 57028101
58 METZGER AUTOTEILE 87005211
59 MEYLE 116 010 0015
60 MEYLE 116 010 0033
61 MONROE L29576
62 MONROE L29J58
63 MOOG VO BJ 13581
64 MOOG VO BJ 1860
65 MOTAQUIP LVSJ1188
66 MOTAQUIP VSJ928
67 MOTRIO 8550501393
68 MOTRIO 8550507245
69 NAPA NST0001
70 NAPA NST0212
71 NK 5044759
72 NK 5044743
73 OCAP 0494281
74 OPTIMAL G3 955
75 PEX 12 04 314
76 QUINTON HAZELL QSJ3295S
77 QUINTON HAZELL QSJ3259S
78 REDAELLI RICAMBI 6615
79 RIDEX 2462S0043
80 RTS 93 90938 256
81 RTS 93 05993 256
82 RUVILLE 925436
83 Schaeffler FAG 825 0362 10
84 Schaeffler FAG 825 0371 10
85 SIDEM 63586
86 SKF VKDS 311008
87 SKF VKDS 311021
88 SPIDAN 57020
89 Stark SKCA 0050310
90 Stark SKSL 0260044
91 STARLINE 12 27 711
92 SWAG 30 94 0668
93 SWAG 32 92 6082
94 SWAG 30 93 6735
95 SWAG 30 94 0666
96 TALOSA 47 03660
97 TALOSA 47 17195
98 TALOSA 47 17395
99 TOPRAN 110 061
100 TOPRAN 116 785
101 TRISCAN 8500 29576
102 TRW JBJ751
103 VAG 1K0 407 365E
104 VAG 1K0 407 365C
105 VEMA 22843
106 WILMINK GROUP WG1994732
107 WILMINK GROUP WG2610732
108 WILMINK GROUP WG2289874
109 WILMINK GROUP WG2620016
110 WILMINK GROUP WG2582489
111 WILMINK GROUP WG1994721
112 WILMINK GROUP WG2583088

CallParts - Dầu nhờn FANFARO & phụ tùng ô tô SCT-GERMANY

Nhà phân phối chính thức của SCT-GERMANY & dầu nhờn FANFARO, MANNOL thuộc tập đoàn SCT Lubricants, chúng tôi cung cấp một số LỌC GIÓ CABIN (ĐIỀU HÒA), LỌC GIÓ ĐỘNG CƠ, LỌC DẦU ĐỘNG CƠ, LỌC NHIÊN LIỆU, MÁ PHANH, BÓNG ĐÈN, GẠT MƯA... SCT-GERMANY chính hãng nhập khẩu từ ĐỨC cho tất cả các dòng xe ô tô có mặt tại Việt Nam. Ngoài ra, chúng tôi còn cung cấp một số thương hiệu MANN, WIX, BOSCH, CTR, JS ... đã có mặt tại thị trường Việt Nam
NỀN TẢNG TRA CỨU & CUNG CẤP PHỤ TÙNG Ô TÔ VIỆT NAM
Thumbnail
callparts