Miễn phí vận chuyển
Cho đơn hàng hơn 300.000₫
Đổi trả
trong 7 ngày
Hơn 10.000
đơn vị sản phẩm
Mua hàng
AN TOÀN
LỌC DẦU ĐỘNG CƠ SCT GERMANY SM 160
SM 160
EAN: 4036021016009
Loại bộ lọc: Vặn răng
Chiều cao [mm]: 71
Kích Thước ren: 3/4-16 UNF
Đường kính ngoài [mm]: 68
Đường kính trong của vòng đệm [mm]: 55
Đường kính ngoài của vòng đệm [mm]: 64
Hãng sản xuất: SCT GERMANY
Mã sản phẩm của nhà sản xuất: SM 160
Còn lại: 12 Sản phẩm
Sản phẩm liên quan
Dầu động cơ bôi trơn tất cả các bộ phận chuyển động và các bộ phận chức năng trong động cơ. Trong quá trình đốt cháy, các hạt bụi bẩn và cặn đốt như bồ hóng đi vào dầu động cơ. Chúng làm ô nhiễm dầu và làm cho nó nhớt hơn. Điều này có nghĩa là nguồn cung cấp dầu không đủ và không đảm bảo động cơ khỏi bị ăn mòn. Kết quả, hiệu suất động cơ bị suy giảm và mức tiêu hao nhiên liệu hơn. Trong trường hợp xấu nhất, động cơ có thể bị hư hỏng. Tăng hiệu suất động cơ và đồng thời giảm mức tiêu thụ nhiên liệu đặt ra yêu cầu cao đối với việc chế tạo động cơ. Chỉ có dầu sạch có thể đảm bảo rằng động cơ hoạt động hiệu quả cao. Bộ lọc SCT sẽ mang lại điều này. Xe ô tô được đề nghị thay thế bộ lọc dầu khi di chuyển đến 15.000 km. Nếu thay thế lọc dầu chậm trễ sẽ gây lão hóa dầu và ảnh hưởng đến vận hành động cơ. Vì vậy thay lọc dầu định kỳ đảm bảo sẽ tiết kiệm chi phí bảo trì và xe vận hành an toàn.
Có hai loại lọc dầu: bộ lọc dầu giấy (element) và bộ lọc dầu vỏ sắt vặn răng (spin - on). Ngoài ra còn có sự khác biệt trong các bộ lọc dầu loại vặn răng:
1) Full-Flow Filters (Lọc loại toàn dòng): có nghĩa là tất cả dầu sẽ được bơm qua lọc dầu. Bằng cách này, các hạt trong khu vực bôi trơn sẽ thu gom đưa về cacte chứa dầu.
2) By-Pass Filters: Lọc 5-10% lượng dầu trong hệ thống tồn tại ở cacte. Chúng được sử dụng trong động cơ diesel. Giấy lọc được sử dụng trong bộ lọc Full-Flow Filters không phù hợp với bộ lọc By-Pass Filters. Một loại vật liệu lọc đặc biệt được sử dụng. SCT Vertriebs GmbH cũng rất tích cực trong việc sản xuất các bộ lọc dầu hộp số.
| # | Loại xe | Hình ảnh | Mã Động cơ | Công suất Mã lực |
Dung tích Xy lanh |
Máy | Kiểu dáng | Hệ dẫn động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
SQR372 | 38-51 | 812 | Petrol | Hatchback | FWD |
| # | Loại xe | Hình ảnh | Mã Động cơ | Công suất Mã lực |
Dung tích Xy lanh |
Máy | Kiểu dáng | Hệ dẫn động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
F8CV | 37-50 | 796 | Petrol | Hatchback | FWD | |
| 2 |
|
B10S, LA2 | 46-63 | 995 | Petrol | Hatchback | FWD |
| # | Loại xe | Hình ảnh | Mã Động cơ | Công suất Mã lực |
Dung tích Xy lanh |
Máy | Kiểu dáng | Hệ dẫn động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
F8C | 35-48 | 796 | Petrol | Hatchback | FWD | |
| 2 |
|
F8CV | 38-52 | 796 | Petrol | Hatchback | FWD | |
| 3 |
|
F8CV | 36-49 | 796 | Petrol | Hatchback | FWD |
| # | Loại xe | Hình ảnh | Mã Động cơ | Công suất Mã lực |
Dung tích Xy lanh |
Máy | Kiểu dáng | Hệ dẫn động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
K3-VE | 63-86 | 1298 | Petrol | Closed Off-Road Vehicle | 4WD | |
| 2 |
|
K3-VE | 63-86 | 1298 | Petrol | Closed Off-Road Vehicle | 4WD |
| # | Loại xe | Hình ảnh | Mã Động cơ | Công suất Mã lực |
Dung tích Xy lanh |
Máy | Kiểu dáng | Hệ dẫn động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
K10 B | 50-68 | 996 | Petrol | Hatchback | FWD |
| # | Loại xe | Hình ảnh | Mã Động cơ | Công suất Mã lực |
Dung tích Xy lanh |
Máy | Kiểu dáng | Hệ dẫn động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
K10B | 50-68 | 996 | Petrol | Hatchback | FWD | |
| 2 |
|
K10B | 50-68 | 996 | Petrol | Hatchback | FWD | |
| 3 |
|
K14B | 69-94 | 1372 | Petrol | Saloon | FWD | |
| 4 |
|
M15A, | 75-102 | 1490 | Petrol | Hatchback | FWD | |
| 5 |
|
K15B | 75-102 | 1462 | Petrol | Closed Off-Road Vehicle | AWD | |
| 6 |
|
G16B | 71-97 | 1590 | Petrol | Closed Off-Road Vehicle | AWD | |
| 7 |
|
G16B | 69-94 | 1590 | Petrol | Closed Off-Road Vehicle | AWD | |
| 8 |
|
M16A | 78-106 | 1586 | Petrol | Closed Off-Road Vehicle | AWD | |
| 9 |
|
J20A | 94-128 | 1995 | Petrol | Open Off-Road Vehicle | AWD | |
| 10 |
|
J20A | 103-140 | 1995 | Petrol | Closed Off-Road Vehicle | AWD | |
| 11 |
|
H 27 A | 135-184 | 2736 | Petrol | Closed Off-Road Vehicle | FWD |
| # | Manufacturer | OEM CODE |
|---|---|---|
| 1 | DAIHATSU | 15601-87107 |
| 2 | DAIHATSU | 15601-87107-000 |
| 3 | DAIHATSU | 15601-87107-LOC |
| 4 | DAIHATSU | 15601-87204 |
| 5 | DAIHATSU | 15601-87204-000 |
| 6 | DAIHATSU | 15601-87700 |
| 7 | DAIHATSU | 15601-87703 |
| 8 | DAIHATSU | 15601-87703-000 |
| 9 | DAIHATSU | 15601-87704 |
| 10 | DAIHATSU | 15601-97202 |
| 11 | DAIHATSU | 15601-82703 |
| 12 | DAIHATSU | 15601-87106 |
| 13 | DAIHATSU | 15601-87106-000 |
| 14 | DAIHATSU | 15601-87710 |
| 15 | DAIHATSU | 15601-97201 |
| 16 | DAIHATSU | 15601-97201-000 |
| 17 | DAIHATSU | 15601-97202-000 |
| 18 | DAIHATSU | 15601-BW010 |
| 19 | NISSAN | 15208-4A00A |
| 20 | NISSAN | 15208-4A00B |
| 21 | NISSAN | 15208-4A00C |
| 22 | NISSAN | 15208-4A00D |
| 23 | NISSAN | 15208-4A0A0 |
| 24 | NISSAN | 15208-4A0A1 |
| 25 | NISSAN | 16510-65L00 |
| 26 | NISSAN | AY100-KE002 |
| 27 | NISSAN | AY100-KE00201 |
| 28 | NISSAN | 15208-4A00E |
| 29 | SUZUKI | 16510-58M00 |
| 30 | SUZUKI | 16510-81400 |
| 31 | SUZUKI | 16510-81400-000 |
| 32 | SUZUKI | 16510-81411 |
| 33 | SUZUKI | 16510-81420 |
| 34 | SUZUKI | 16510-81420-000 |
| 35 | SUZUKI | 16510-82701 |
| 36 | SUZUKI | 16510-82701-000 |
| 37 | SUZUKI | 16510-82702 |
| 38 | SUZUKI | 16510-82702-000 |
| 39 | SUZUKI | 16510-82703 |
| 40 | SUZUKI | 16510-82703-000 |
| 41 | SUZUKI | 16510-83010 |
| 42 | SUZUKI | 16510-83010-000 |
| 43 | SUZUKI | 16510-84M00 |
| 44 | SUZUKI | 16510-84M00-000 |
| 45 | SUZUKI | 16510-84MA0 |
| 46 | SUZUKI | 16510-M68K20-000 |
| 47 | SUZUKI | 16510-M68K00 |
| 48 | SUZUKI | 16510-M68K00-000 |
| 49 | SUZUKI | 16510-M68K10 |
| 50 | SUZUKI | 16510-M68K20 |
| 51 | SUZUKI | 16510-M65L10 |
| 52 | SUZUKI | 16510-M65L00 |
| 53 | SUZUKI | 16510-M82703 |
| 54 | SUZUKI | 16510-M73010 |
| 55 | SUZUKI | 16510-M73013 |
| 56 | SUZUKI | 16510-M73080 |
| 57 | SUZUKI | 16510-92J00-000 |
| 58 | SUZUKI | 16540-82701 |
| 59 | SUZUKI | 99000-990YJ-005 |
| 60 | SUZUKI | 16511-M73010 |
| 61 | SUZUKI | 16510-M82713 |
| 62 | SUZUKI | 16510-M73040 |
| 63 | GENERAL MOTORS | 4711 189 |
| 64 | GENERAL MOTORS | 4708 878 |
| 65 | GENERAL MOTORS | 25183779 |
| 66 | GENERAL MOTORS | 95599746 |
| 67 | GENERAL MOTORS | 93193705 |
| 68 | GENERAL MOTORS | 94599006 |
| 69 | GENERAL MOTORS | 93167825 |
| 70 | GENERAL MOTORS | 96325703 |
| 71 | GENERAL MOTORS | 96565412 |
| 72 | GENERAL MOTORS | 96570765 |
| 73 | GENERAL MOTORS | 25 067 035 |
| 74 | KUBOTA | 15906-3209-0 |
| 75 | CHERY | 465Q-1017950 |
| 76 | CHERY | 372-1012010 |
| 77 | CHERY | C3721012010 |
| 78 | HUSQVARNA | 591165901 |
| 79 | HUSQVARNA | 591043301 |
| 80 | LONCIN | 150350019-0001 |
| 81 | LONCIN | 150350023-0001 |
| 82 | LONCIN | 150350019-T240 |
| 83 | LONCIN | 150350046-0002 |
| 84 | LONCIN | 127-9222 |
| 85 | LONCIN | 150350041-0001 |
| 86 | LONCIN | 120-4276 |
| 87 | LONCIN | 136-7848 |
| 88 | MITSUBISHI | MQ500565 |
| 89 | MITSUBISHI | MQ500566 |
| 90 | MITSUBISHI | MQ504532 |
| 91 | MITSUBISHI | MQ508007 |
| 92 | MITSUBISHI | MQ509769 |
| 93 | MITSUBISHI | MQ516720 |
| 94 | MAZDA | ZZS1-14-302 |
| 95 | MAZDA | AY01-14-300B |
| 96 | MAZDA | AY01-14-300A |
| 97 | MAZDA | 1U04-14-302 |
| 98 | MAZDA | 1A03-14-300 |
| 99 | MAZDA | 1A02-14-300C |
| 100 | MAZDA | 1A00-14-300B |
| 101 | TOYOTA | 15601-BZ010 |
| 102 | TOYOTA | 90118-WC340 |
| 103 | TOYOTA | 90118-WC341 |
| 104 | TOYOTA | 90404-19011 |
| 105 | TOYOTA | 90915-TA005 |
| 106 | TOYOTA | 15601-BZ030 |
| 107 | TOYOTA | 15601-B2010 |
| 108 | TOYOTA | 15601-B2030 |
| 109 | TOYOTA | 15601-67201 |
| 110 | DR | 3101000005 |
| 111 | INNOCENTI | 55.18.21.103 |
| 112 | ISEKI | 6513-240-026-10 |
| 113 | JOHN DEERE | KH1205008 |
| # | Manufacturer | After market code |
|---|---|---|
| 1 | 1A FIRST AUTOMOTIVE | L40218 |
| 2 | 4X4 ESTANFI | EST 10 W0 001 |
| 3 | A.S.P. QualityTested | FO W01JM |
| 4 | A.Z. Meisterteile | AZMT 41 040 1294 |
| 5 | AB-PARTS | AB743L |
| 6 | AB-PARTS | AB732L |
| 7 | ACDelco Thailand | 19373480 |
| 8 | AKRON-MALÒ | 1510043 |
| 9 | ANDEL | ANF0185 |
| 10 | AP XENERGY | X153180 |
| 11 | ASAM AUTOMOTIVE | 30527 |
| 12 | ASHIKA | FO W01JM |
| 13 | ASHUKI by Palidium | D151 02 |
| 14 | ASUKI | FO 9932 |
| 15 | AUGER | 131929 |
| 16 | AVS AUTOPARTS | Z255 |
| 17 | AVS AUTOPARTS | ZA131 |
| 18 | BÖLK | BOL B031067 |
| 19 | BORG & BECK | BFO4052 |
| 20 | BOSCH | F 002 H23 550 |
| 21 | BOSCH | 0 986 452 350 |
| 22 | BREMSI | FL0294 |
| 23 | BSG | BSG 16 140 002 |
| 24 | Castrol Filters | CO0062 |
| 25 | CHAMPION | COF100180S |
| 26 | CLEAN FILTERS | DO 846 |
| 27 | COMLINE | CDH11631 |
| 28 | CONTINENTAL | 28 0002 2015 2 |
| 29 | CoopersFiaam | FT5164 |
| 30 | CoopersFiaam | FT5272 |
| 31 | CoopersFiaam | FT4985 |
| 32 | CWORKS | B110130110 |
| 33 | CWORKS | B11CR0501 |
| 34 | DACO Germany | DFO0400 |
| 35 | DAVID VASCO | V188 |
| 36 | DENCKERMANN | A210026 |
| 37 | DIAMAX | DL1119 |
| 38 | DJ PARTS | FL1156 |
| 39 | DJ PARTS | FL1237 |
| 40 | DOYEN | ROF453 |
| 41 | DR!VE+ | DP1110 11 0021 |
| 42 | DYNAMATRIX | DOFC215 |
| 43 | EQUAL QUALITY | FO6028 |
| 44 | EUROREPAR | 1682275580 |
| 45 | EUROREPAR | 1691039680 |
| 46 | EUROREPAR | 1691040780 |
| 47 | EUROREPAR | E149239 |
| 48 | Fahren | FFL6007 |
| 49 | FAI AutoParts | FPOF134 |
| 50 | FAI AutoParts | OF134 |
| 51 | FEBI BILSTEIN | 183879 |
| 52 | FI.BA | FL 932 |
| 53 | FIL FILTER | ZP 47 B |
| 54 | FILTRON | OP564 |
| 55 | FINER | 15A 90279 |
| 56 | FINWHALE | LF513 |
| 57 | FRAM | PH2954 |
| 58 | FRAM | PH4967 |
| 59 | Fram-Au | PH4997 |
| 60 | FRIGAIR | CT07 702 |
| 61 | GCG TURBOS AUSTRALIA | RY Z386 |
| 62 | GoCore | GCG0043 |
| 63 | GOODWILL | OG 524 |
| 64 | GUD | Z224 |
| 65 | GUD | Z537 |
| 66 | HART | 327 505 |
| 67 | HELLA | 8ZO 358 325 051 |
| 68 | HELLA | 8ZO 358 325 171 |
| 69 | HENGST FILTER | H97W13 |
| 70 | HERTH+BUSS JAKOPARTS | J1312010 |
| 71 | HIFI FILTER | T 501 |
| 72 | HOFFER | 15038 |
| 73 | HOFFER | 15038 2 |
| 74 | HOLA | SL210 |
| 75 | IAP QUALITY PARTS | 123 20060 |
| 76 | IBERIS | IB774018 |
| 77 | JAPANPARTS | FO W01JM |
| 78 | JAPKO | FO W01JM |
| 79 | JAPKO | 10210 |
| 80 | JAPOCAT | MOF 3T08 |
| 81 | JAPOCAT | MOF 3T08T |
| 82 | JAPOCAT | MOF 3W01 |
| 83 | JS ASAKASHI | C932J |
| 84 | KAISHIN | C1079 |
| 85 | KAISHIN | C110 |
| 86 | KAMOKA | F107601 |
| 87 | KAVO PARTS | SO 921 |
| 88 | KLAXCAR FRANCE | FH141z |
| 89 | KNECHT | OC 215 |
| 90 | KRAFT AUTOMOTIVE | 1707010 |
| 91 | LUCAS | LFOS161 |
| 92 | LUCAS FILTERS | LFOS161 |
| 93 | LYNXAUTO | LC 631 |
| 94 | MAGNETI MARELLI | 152071758757 |
| 95 | MAGNETI MARELLI | 153071762951 |
| 96 | MAGNETI MARELLI | 154086819260 |
| 97 | MAHLE | OC 739 |
| 98 | MAHLE | OC 739 1 |
| 99 | MAHLE | OC 1645 |
| 100 | MAHLE | OC 215 |
| 101 | MANDO | MMF045297 |
| 102 | MANDO | MOF4476 |
| 103 | MANN-FILTER | W 67 2 |
| 104 | MARUTI SUZUKI | 16510M68K00 |
| 105 | MASTER-SPORT GERMANY | 67 2 OFMG PCS MS |
| 106 | MASTER-SPORT GERMANY | 67 2 OF PCS MS |
| 107 | MAXGEAR | 26 0114 |
| 108 | MDR | MOF 3W01 |
| 109 | MEAT & DORIA | 15038 |
| 110 | MEAT & DORIA | 15038 2 |
| 111 | MEC-DIESEL | 408580 |
| 112 | MEYLE | 33 14 016 0000 |
| 113 | MFILTER | TF 6507 |
| 114 | MGA | FH1065 |
| 115 | MILES | AFOS049 |
| 116 | MILLARD FILTERS | ML 4997 |
| 117 | MILLARD FILTERS | ML 65020 |
| 118 | MILLARD FILTERS | ML 49675 |
| 119 | MISFAT | Z255 |
| 120 | MOTAQUIP | VFL292 |
| 121 | MOTRIO | 8671004292 |
| 122 | MTR | 12138325 |
| 123 | MULLER FILTER | FO218 |
| 124 | NAPA | NFO3020 |
| 125 | NIPPARTS | J1316004 |
| 126 | NIPPARTS | N1318016 |
| 127 | NISSAN | 152084A00A |
| 128 | NPS | M131A16 |
| 129 | NPS | T131A14 |
| 130 | NPS | T131A99 |
| 131 | Omnicraft | 2136024 |
| 132 | OPEN PARTS | EOF4069 20 |
| 133 | OPTIMAL | OP FOF40126 |
| 134 | PATRON | PF4097 |
| 135 | PATRON | PF4097KOR |
| 136 | PEMEBLA | JAPFO 210S |
| 137 | PEMEBLA | WIXWL7119 |
| 138 | PEMEBLA | JAPFO W01S |
| 139 | ProfiPower | 1F0040 |
| 140 | PROFIT | 1540 3002 |
| 141 | PURFLUX | LS743 |
| 142 | PURFLUX | LS896 |
| 143 | PURFLUX | LS908 |
| 144 | Purolator India | PI 4174 |
| 145 | Purolator India | PI 4174T |
| 146 | PURRO | PUR PO9000 |
| 147 | PZL Filters | PP271 |
| 148 | QUINTON HAZELL | QFL0085 |
| 149 | RED-LINE | 38TO000 |
| 150 | RED-LINE | 38DW005 |
| 151 | RIDEX | 7O0053 |
| 152 | RIDEX | 7O0053P |
| 153 | RIDEX | 7O0008 |
| 154 | RYCO | Z386 |
| 155 | SAKURA Automotive | C 8801 |
| 156 | Sakura Filters AU | C 8801 |
| 157 | SAMPA | 905 00047 |
| 158 | SAMPIYON FILTER | CS 1587 |
| 159 | SOFIMA | S 3263 R |
| 160 | SRLine | S11 3063 |
| 161 | Stark | SKOF 0860007 |
| 162 | Stark | SKOF 0860052 |
| 163 | STARLINE | SF OF0162 |
| 164 | STELLOX | 20 50215 SX |
| 165 | STEP FILTERS | HC33132 |
| 166 | TATSUMI | TBA1031 |
| 167 | TECDRIVE | 3564 |
| 168 | Technika | 774048 |
| 169 | TECNECO FILTERS | OL218 J |
| 170 | TECNOCAR | R218 |
| 171 | TECNOCAR | R239 |
| 172 | TECNOCAR | R201 |
| 173 | TOPRAN | 207 483 |
| 174 | TOYOTA | 90118 WC341 |
| 175 | TREVI AUTOMOTIVE | TRFO066 |
| 176 | TREVI AUTOMOTIVE | TRFO006 |
| 177 | UFI-SEA | 23 263 00 |
| 178 | UNICO FILTER | LI 665 2 |
| 179 | UNIFLUX FILTERS | XO117 |
| 180 | VALEO | 586054 |
| 181 | VALEO | 586945 |
| 182 | VOLLER FILTERS | VOL 67703 |
| 183 | WE PARTS | 15038 |
| 184 | WE PARTS | 15038 2 |
| 185 | WILMINK GROUP | WG2512805 |
| 186 | WILMINK GROUP | WG1379097 |
| 187 | WILMINK GROUP | WG2512806 |
| 188 | WILMINK GROUP | WG1792587 |
| 189 | WILMINK GROUP | WG1018731 |
| 190 | WILMINK GROUP | WG2537781 |
| 191 | WILMINK GROUP | WG2282081 |
| 192 | WILMINK GROUP | WG1217059 |
| 193 | YDEA | LFT052 |
| 194 | YDEA | LFT053 |
| 195 | ZEKKERT | OF 4010 |
| 196 | ZentParts | Z33544 |
CallParts - Dầu nhờn FANFARO & phụ tùng ô tô SCT-GERMANY
