Miễn phí vận chuyển
Cho đơn hàng hơn 300.000₫
Đổi trả
trong 7 ngày
Hơn 10.000
đơn vị sản phẩm
Mua hàng
AN TOÀN
Sản phẩm liên quan
Sắp xếp
Vị trí lắp: Trục sau
EAN: 8715616366373
Loại giảm xóc: Áp suất khí
Thiết kế giảm xóc: Giảm xóc dạng ống lồng
Hệ thống giảm xóc: Ống đôi
Loại lắp giảm xóc: Mắt dưới, Chốt trên
Nhà sản xuất: KAVO PARTS
Mã phụ tùng của nhà sản xuất: SSA-10590
Còn lại: 0 Sản phẩm
Vị trí lắp: Trục sau
EAN: 8715616366380
Loại giảm xóc: Áp suất khí
Thiết kế giảm xóc: Giảm xóc dạng ống lồng
Hệ thống giảm xóc: Ống đôi
Loại lắp giảm xóc: Mắt dưới, Chốt trên
Nhà sản xuất: KAVO PARTS
Mã phụ tùng của nhà sản xuất: SSA-10591
Còn lại: 0 Sản phẩm
Vị trí lắp: Trục sau
EAN: 8715616366397
Loại giảm xóc: Áp suất khí
Thiết kế giảm xóc: Giảm xóc dạng ống lồng
Hệ thống giảm xóc: Ống đôi
Loại lắp giảm xóc: Mắt dưới, Chốt trên
Nhà sản xuất: KAVO PARTS
Mã phụ tùng của nhà sản xuất: SSA-10592
Còn lại: 0 Sản phẩm
Vị trí lắp: Trục sau
EAN: 8715616366526
Loại giảm xóc: Áp suất khí
Thiết kế giảm xóc: Bộ giảm xóc lò xo
Hệ thống giảm xóc: Ống đôi
Loại lắp giảm xóc: Mắt dưới, Chốt trên
Nhà sản xuất: KAVO PARTS
Mã phụ tùng của nhà sản xuất: SSA-10610
Còn lại: 0 Sản phẩm
Vị trí lắp: Trục sau
EAN:
Loại giảm xóc: Áp suất khí
Thiết kế giảm xóc: Giảm xóc dạng ống lồng
Hệ thống giảm xóc: Ống đôi
Loại lắp giảm xóc: Chốt trên, Mắt dưới
Nhà sản xuất: KAVO PARTS
Đường kính [mm]: 665
Chiều dài [mm]: 51
Mã số bộ phận của nhà sản xuất: SSA-10631
Còn lại: 0 Sản phẩm
Vị trí lắp:Trục sau
EAN:
Loại giảm xóc: Áp suất khí
Thiết kế giảm xóc: Giảm xóc dạng ống lồng
Hệ thống giảm xóc: Ống đôi
Loại lắp giảm xóc: Mắt dưới, Chốt trên
Nhà sản xuất: KAVO PARTS
Đường kính [mm]: 43
Chiều dài [mm]: 625
Mã phụ tùng của nhà sản xuất: SSA-10638
Còn lại: 0 Sản phẩm
Vị trí lắp: Trục sau
EAN:
Loại giảm xóc: Áp suất khí
Thiết kế giảm xóc: Giảm xóc dạng ống lồng
Hệ thống giảm xóc: Ống đôi
Loại lắp giảm xóc: Mắt dưới, Chốt trên
Nhà sản xuất: KAVO PARTS
Đường kính [mm]: 38
Chiều dài [mm]: 647
Mã phụ tùng của nhà sản xuất: SSA-10640
Còn lại: 0 Sản phẩm
Vị trí lắp: Trục sau
EAN:
Loại giảm xóc: Áp suất khí
Thiết kế giảm xóc: Giảm xóc dạng ống lồng
Hệ thống giảm xóc: Ống đôi
Loại lắp giảm xóc: Mắt dưới, Chốt trên
Nhà sản xuất: KAVO PARTS
Mã phụ tùng của nhà sản xuất: SSA-10643
Còn lại: 0 Sản phẩm
Vị trí lắp: Trục sau
EAN:
Loại giảm xóc: Áp suất khí
Thiết kế giảm xóc: Giảm xóc dạng ống lồng
Hệ thống giảm xóc: Ống đôi
Loại lắp giảm xóc: Mắt dưới, Chốt trên
Nhà sản xuất: KAVO PARTS
Mã phụ tùng của nhà sản xuất: SSA-10649
Còn lại: 0 Sản phẩm
Vị trí lắp: Trục trước bên trái
EAN:
Loại giảm xóc: Áp suất khí
Thiết kế giảm xóc: Thanh giằng treo
Hệ thống giảm xóc: Ống đôi
Loại lắp giảm xóc: Chốt trên | Kẹp dưới
Mã đối xứng: SSA-10620
Nhà sản xuất: KAVO PARTS
Chiều dài [mm]: 514
Đường kính thanh truyền piston [mm]: 20
Mã phụ tùng của nhà sản xuất: SSA-10650
Còn lại: 0 Sản phẩm
Vị trí lắp: Trục sau
EAN:
Loại giảm xóc: Áp suất khí
Thiết kế giảm xóc: Giảm xóc dạng ống lồng
Hệ thống giảm xóc: Ống đơn
Loại lắp giảm xóc: Mắt dưới, Chốt trên
Nhà sản xuất: KAVO PARTS
Mã phụ tùng của nhà sản xuất: SSA-10675
Còn lại: 0 Sản phẩm
Vị trí lắp: Trục sau
EAN:
Loại giảm xóc: Áp suất khí
Thiết kế giảm xóc: Giảm xóc dạng ống lồng
Hệ thống giảm xóc: Ống đôi
Loại lắp giảm xóc: Mắt dưới, Chốt trên
Nhà sản xuất: KAVO PARTS
Mã phụ tùng của nhà sản xuất: SSA-10714
Còn lại: 0 Sản phẩm
Vị trí lắp: Trục sau
EAN:
Loại giảm xóc: Áp suất khí
Thiết kế giảm xóc: Giảm xóc dạng ống lồng
Hệ thống giảm xóc: Ống đôi
Loại lắp giảm xóc: Mắt dưới, Chốt trên
Nhà sản xuất: KAVO PARTS
Mã phụ tùng của nhà sản xuất: SSA-10739
Còn lại: 0 Sản phẩm
Vị trí lắp: Trục sau
EAN:
Loại giảm xóc: Áp suất khí
Thiết kế giảm xóc: Giảm xóc dạng ống lồng
Hệ thống giảm xóc: Ống đôi
Loại lắp giảm xóc: Mắt dưới, Chốt trên
Nhà sản xuất: KAVO PARTS
Mã phụ tùng của nhà sản xuất: SSA-10740
Còn lại: 0 Sản phẩm
Vị trí lắp: Trục sau
EAN:
Loại giảm xóc: Áp suất khí
Thiết kế giảm xóc: Giảm xóc dạng ống lồng
Hệ thống giảm xóc: Ống đôi
Loại lắp giảm xóc: Mắt dưới, Chốt trên
Nhà sản xuất: KAVO PARTS
Mã phụ tùng của nhà sản xuất: SSA-10752
Còn lại: 0 Sản phẩm
Vị trí lắp: Trục sau
EAN:
Loại giảm xóc: Áp suất khí
Thiết kế giảm xóc: Giảm xóc dạng ống lồng
Hệ thống giảm xóc: Ống đôi
Loại lắp giảm xóc: Mắt dưới, Chốt trên
Nhà sản xuất: KAVO PARTS
Mã phụ tùng của nhà sản xuất: SSA-10755
Còn lại: 0 Sản phẩm
Vị trí lắp: Trục sau
EAN:
Loại giảm xóc: Áp suất khí
Thiết kế giảm xóc: Giảm xóc dạng ống lồng
Hệ thống giảm xóc: Ống đôi
Loại lắp giảm xóc: Mắt dưới, Chốt trên
Nhà sản xuất: KAVO PARTS
Mã phụ tùng của nhà sản xuất: SSA-10756
Còn lại: 0 Sản phẩm
Vị trí lắp: Trục sau
EAN:
Loại giảm xóc: Áp suất khí
Thiết kế giảm xóc: Giảm xóc dạng ống lồng
Hệ thống giảm xóc: Ống đôi
Loại lắp giảm xóc: Mắt dưới, Chốt trên
Nhà sản xuất: KAVO PARTS
Mã phụ tùng của nhà sản xuất: SSA-10761
Còn lại: 0 Sản phẩm
Vị trí lắp: Trục trước
EAN:
Loại giảm xóc: Áp suất khí
Thiết kế giảm xóc: Thanh giằng treo | Bộ giảm chấn với lò xo hồi phục
Hệ thống giảm xóc: Ống đôi
Loại lắp giảm xóc: Chốt trên
Nhà sản xuất: KAVO PARTS
Mã phụ tùng của nhà sản xuất: SSA-10851
Còn lại: 0 Sản phẩm
CallParts - Dầu nhờn FANFARO & phụ tùng ô tô SCT-GERMANY
