Đăng nhập
0
  • Miễn phí vận chuyển

    Cho đơn hàng hơn 300.000₫

  • Đổi trả

    trong 7 ngày

  • Hơn 10.000

    đơn vị sản phẩm

  • Mua hàng

    AN TOÀN

Gạt mưa sau 12'' 30cm H309

H309

GẠT MƯA SAU

26

Bosch

355,000

Model: Sau
Chiều dài  [mm]: 300
Chiều dài [inch]: 12 "
Nhà sản xuất: BOSCH
Mã số sản phẩm của nhà sản xuất: 3 397 011 630


Còn lại: 100 Sản phẩm

# Loại xe Hình ảnh Mã Động cơ Công suất
Mã lực
Dung tích
Xy lanh
Máy Kiểu dáng Hệ
dẫn động
1
HYUNDAI i20 I (PB, PBT) 08-15
G4LA 57-78 1248 Petrol Hatchback FWD
2
HYUNDAI i20 I (PB, PBT) 08-15
G4FA 74-101 1396 Petrol Hatchback FWD

# Loại xe Hình ảnh Mã Động cơ Công suất
Mã lực
Dung tích
Xy lanh
Máy Kiểu dáng Hệ
dẫn động
1
JAGUAR XF II (X260) 2015-
PT204(AJ20P4) 184-250 1997 Petrol Saloon RWD
2
JAGUAR XF II (X260) 2015-
204PT(GTDI) 177-241 1999 Petrol Saloon RWD
3
JAGUAR XF II (X260) 2015-
PT204(AJ20P4) 221-300 1997 Petrol Saloon AWD
4
JAGUAR XF II (X260) 2015-
306PS(AJ126) 250-340 2995 Petrol Saloon RWD

# Loại xe Hình ảnh Mã Động cơ Công suất
Mã lực
Dung tích
Xy lanh
Máy Kiểu dáng Hệ
dẫn động
1
LAND ROVER DISCOVERY SPORT (L550) 2014-
204PT(GTDI) 177-241 1999 Petrol SUV 4WD

# Loại xe Hình ảnh Mã Động cơ Công suất
Mã lực
Dung tích
Xy lanh
Máy Kiểu dáng Hệ
dẫn động
1
LEXUS LX (_J2_) 2007-
3UR-FE 282-384 5663 Petrol SUV AWD

# Loại xe Hình ảnh Mã Động cơ Công suất
Mã lực
Dung tích
Xy lanh
Máy Kiểu dáng Hệ
dẫn động
1
MITSUBISHI MIRAGE / SPACE STAR VI Hatchback (A0_A) 2012-
3A92 57-77 1193 Petrol Hatchback FWD

# Loại xe Hình ảnh Mã Động cơ Công suất
Mã lực
Dung tích
Xy lanh
Máy Kiểu dáng Hệ
dẫn động
1
SUZUKI CELERIO (LF) 2014-
K10B 50-68 996 Petrol Hatchback FWD
2
SUZUKI GRAND VITARA II (JT, TE, TD) 2005-
M16A 78-106 1586 Petrol Closed Off-Road Vehicle AWD
3
SUZUKI GRAND VITARA II (JT, TE, TD) 2005-
J20A 103-140 1995 Petrol Closed Off-Road Vehicle AWD

# Loại xe Hình ảnh Mã Động cơ Công suất
Mã lực
Dung tích
Xy lanh
Máy Kiểu dáng Hệ
dẫn động
1
TOYOTA YARIS (_P9_) 05-14
1KR-FE 51-69 998 Petrol Hatchback FWD
2
TOYOTA YARIS (_P13_) 10-20
2NZ-FE 63-86 1299 Petrol Hatchback FWD
3
TOYOTA YARIS (_P13_) 10-20
1NR-FE, 1NR-FKE 73-99 1329 Petrol Hatchback FWD
4
TOYOTA YARIS (_P9_) 05-14
2NZ-FE, 2SZ-FE 63-86 1299 Petrol Hatchback FWD
5
TOYOTA YARIS (_P9_) 05-14
2SZ-FE 64-87 1298 Petrol Hatchback FWD
6
TOYOTA VERSO S (_P12_) 10-16
1NR-FE 73-99 1329 Petrol MPV FWD
7
TOYOTA YARIS (_P13_) 10-20
1NZ-FE 80-109 1497 Petrol Hatchback FWD
8
TOYOTA YARIS (_P9_) 05-14
1NZ-FE 79-107 1497 Petrol Hatchback FWD
9
TOYOTA YARIS (_P9_) 05-14
1NZ-FE 79-107 1497 Petrol Hatchback FWD
10
TOYOTA RAV 4 II (_A2_) 00-05
1AZ-FE 110-150 1998 Petrol SUV FWD
11
TOYOTA RAV 4 II (_A2_) 00-05
1AZ-FE 110-150 1998 Petrol SUV 4WD
12
TOYOTA AVENSIS Estate (_T25_) 03-08
1CD-FTV 85-116 1995 Diesel Estate FWD
13
TOYOTA RAV 4 III (_A3_) 05-14
2AD-FTV 130-177 2231 Diesel SUV 4WD
14
TOYOTA RAV 4 III (_A3_) 05-14
2AZ-FE 125-170 2362 Petrol SUV FWD
15
TOYOTA RAV 4 III (_A3_) 05-14
2AZ-FE 125-170 2362 Petrol SUV 4WD
16
TOYOTA PREVIA I (_R1_, _R2_) 90-00
2TZ-FE 97-132 2438 Petrol MPV 4WD
17
TOYOTA RAV 4 III (_A3_) 05-14
2AR-FE 132-180 2494 Petrol SUV FWD
18
TOYOTA VENZA (_V1_) 08-16
1AR-FE 135-184 2672 Petrol SUV FWD
19
TOYOTA VENZA (_V1_) 08-16
1AR-FE 136-185 2672 Petrol SUV FWD
20
TOYOTA LAND CRUISER PRADO (_J15_) 2009-
2TR-FE 120-163 2694 Petrol Closed Off-Road Vehicle AWD
21
TOYOTA VENZA (_V1_) 08-16
1AR-FE 135-184 2672 Petrol SUV 4WD
22
TOYOTA LAND CRUISER PRADO (_J15_) 2009-
1KD-FTV 127-173 2982 Diesel Closed Off-Road Vehicle AWD
23
TOYOTA RAV 4 III (_A3_) 05-14
2GR-FE 201-273 3456 Petrol SUV FWD
24
TOYOTA RAV 4 III (_A3_) 05-14
2GR-FE 201-273 3456 Petrol SUV 4WD
25
TOYOTA LAND CRUISER PRADO (_J15_) 2009-
1GR-FE 202-275 3956 Petrol Closed Off-Road Vehicle AWD
26
TOYOTA LAND CRUISER 200 (_J2_) 2007-
1VD-FTV 195-265 4461 Diesel Closed Off-Road Vehicle AWD
27
TOYOTA LAND CRUISER 200 (_J2_) 2007-
1UR-FE 224-305 4608 Petrol Closed Off-Road Vehicle AWD
28
TOYOTA LAND CRUISER 200 (_J2_) 2007-
1UR-FE 227-309 4608 Petrol Closed Off-Road Vehicle AWD
29
TOYOTA LAND CRUISER 200 (_J2_) 2007-
2UZ-FE 202-275 4664 Petrol Closed Off-Road Vehicle AWD
# Manufacturer OEM CODE
1 LEXUS 8524242030
2 TOYOTA 85242 02040
3 TOYOTA 85242 42030
4 TOYOTA 852420D160
# Manufacturer After market code
1 DENSO DRB030
2 SWF 116 513
3 TRICO EX305
4 VALEO 574205
5 VALEO VM38
6 VALEO VR38

CallParts - Dầu nhờn FANFARO & phụ tùng ô tô SCT-GERMANY

Nhà phân phối chính thức của SCT-GERMANY & dầu nhờn FANFARO, MANNOL thuộc tập đoàn SCT Lubricants, chúng tôi cung cấp một số LỌC GIÓ CABIN (ĐIỀU HÒA), LỌC GIÓ ĐỘNG CƠ, LỌC DẦU ĐỘNG CƠ, LỌC NHIÊN LIỆU, MÁ PHANH, BÓNG ĐÈN, GẠT MƯA... SCT-GERMANY chính hãng nhập khẩu từ ĐỨC cho tất cả các dòng xe ô tô có mặt tại Việt Nam. Ngoài ra, chúng tôi còn cung cấp một số thương hiệu MANN, WIX, BOSCH, CTR, JS ... đã có mặt tại thị trường Việt Nam
NỀN TẢNG TRA CỨU & CUNG CẤP PHỤ TÙNG Ô TÔ VIỆT NAM
Thumbnail
callparts